Trường đại học Chung-Ang (중앙대학교) được xem là nơi có môi trường đào tạo được yêu thích nhất, được bình chọn bởi sinh viên Hàn Quốc. Hàng năm trường đều có những chính sách học bổng để hỗ trợ cho sinh viên.
I. GIỚI THIỆU VỀ ĐẠI HỌC CHUNG ANG
- Tên tiếng Anh: Chung Ang University
(CAU)
- Tên tiếng Hàn: 중앙대학교
- Loại hình: Đại học tư thục
- Năm thành lập: 1918
- Địa chỉ: + Seoul Campus: 84
Heukseok-ro, Dongjak-gu, Seoul, Korea
+ Aseong Campus: 4726
Seodong-daero, Daedeok-myeon, Anseong-si
- Website: www.cau.ac.kr
1. Một số điểm nổi bật của trường Đại học Chung
Ang
-
Trường
nằm trong Top 10 trường tốt nhất Hàn Quốc
-
Nằm
trong Top 401–500 thế giới (2025) theo Times Higher Education.
-
Được
đánh giá là số 1 Hàn Quốc trong lĩnh vực điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn,
sân khấu.
-
Xếp
thứ 3 khối xã hội và thứ 5 khối giáo dục trong các trường đại học
Hàn Quốc.
Đại học Chung Ang đã và đang khuyến
khích rộng rãi hoạt động trao đổi sinh viên với hơn 70 trường đại học của 20 quốc
gia khác nhau. Hiện nay có khoảng 33,600 sinh viên hệ Đại học cùng với 700 giảng
viên và 500 cán bộ. Trường được xem là nơi có môi trường đào tạo được yêu thích
nhất được bình chọn bởi sinh viên Hàn Quốc. Hàng năm trường đều có những chính
sách học bổng để hỗ trợ cho sinh viên.
Đại học Chung Ang gồm 10 trường đại học
thành viên và 16 trường đào tạo sau đại học thành viên tại 2 cơ sở.
Ngoài ra trường còn được biết đến với những ngôi sao nổi tiếng như diễn viên Kang Ha Neul, diễn viên Kim Soo Hyun, diễn viên Shin Se Kyung, Yuri và Soo Young (SNSD), Luna (f(x)), Park Jihoon…
2. Điều kiện tuyển sinh đại học Chung Ang
Hệ du học tiếng
Hàn (Visa D4-1)
- Tốt nghiệp THPT, GPA 3 năm từ 8.0 trở lên
- Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 1.5 năm
- Sổ ngân hàng Việt Nam hoặc Hàn Quốc 10.000 USD trở lên
(thời hạn gửi phải là 1 năm không tính ngày mở sổ).
- Trường ưu tiên hơn sổ ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam
(Woori / Shinhan / Hana)
- Không mắc bệnh lao phổi.
- Chưa từng bị cấm xuất nhập cảnh tại Việt Nam và Hàn Quốc.
Lưu ý: Sinh viên đã nộp giấy chứng nhận
số dư sổ ngân hàng Việt Nam, sau khi phỏng vấn, có thể trường sẽ yêu cầu nộp
thêm sổ Hàn Quốc (10.000 USD)
II. CÁC NGÀNH ĐÀO TẠO TẠI ĐẠI
HỌC CHUNG ANG
|
Trường |
Khoa |
Chuyên ngành |
|
|
Cơ sở Seoul |
Nhân văn |
Ngôn
ngữ & Văn học Anh |
|
|
Ngôn
ngữ & Văn học Hàn Quốc |
|||
|
Ngôn
ngữ & Văn học Châu Á |
Ngôn
ngữ & Văn học Trung Quốc |
||
|
Ngôn
ngữ & Văn học Nhật Bản |
|||
|
Ngôn
ngữ & Văn học Châu Âu |
Ngôn
ngữ & Văn học Pháp |
||
|
Ngôn
ngữ & Văn học Đức |
|||
|
Ngôn
ngữ & Văn học Nga |
|||
|
Triết
học |
|
||
|
Lịch
sử |
|||
|
Khoa học xã hội |
Khoa
học chính trị & Quan hệ quốc tế |
|
|
|
Hành
chính công |
|||
|
Tâm
lý học |
|||
|
Phúc
lợi xã hội |
|||
|
Khoa
học thông tin & Thư viện |
|||
|
Phương
tiện truyền thông |
|||
|
Xã
hội học |
|||
|
Quy
hoạch đô thị & Bất động sản |
|||
|
Truyền
thông |
Báo
chí truyền thông |
||
|
Nội
dung truyền thông kỹ thuật số |
|||
|
Kinh doanh & Kinh tế |
Quản
trị kinh doanh |
|
|
|
Kinh
tế |
|||
|
Thống
kê ứng dụng |
|||
|
Quảng
cáo & Quan hệ công chúng |
|||
|
Logistics
quốc tế |
|||
|
Khoa học tự nhiên |
Toán |
|
|
|
Lý |
|||
|
Hóa |
|||
|
Sinh |
|||
|
Kỹ thuật |
Kỹ
thuật môi trường & Dân dụng, Thiết kế & Nghiên cứu Đô thị |
Kỹ
thuật môi trường - dân dụng |
|
|
Thiết
kế và nghiên cứu đô thị |
|||
|
Kiến
trúc & Khoa học xây dựng |
Kiến
trúc |
||
|
Kỹ
thuật kiến trúc |
|||
|
Kỹ
thuật hóa học & Khoa học vật liệu |
|
||
|
Kỹ
thuật cơ khí |
|||
|
Phần mềm |
Phần
mềm |
|
|
|
Y |
Y |
|
|
|
Cơ sở Anseong |
Công nghệ sinh học & Tài nguyên thiên nhiên |
Khoa
học & Công nghệ động vật |
|
|
Khoa
học & Công nghệ thực phẩm |
|||
|
Nghệ thuật |
Thiết
kế |
Thủ
công |
|
|
Thiết
kế công nghiệp |
|||
|
Thiết
kế truyền thông thị giác |
|||
|
Thiết
kế nhà ở và nội thất |
|||
|
Thời
trang |
|||
|
Nghệ
thuật toàn cầu |
Truyền
hình & Giải trí |
||
|
Âm
nhạc ứng dụng |
|||
|
Nội
dung trò chơi & Animation |
|||
|
Thể dục thể thao |
Thể
thao giải trí & Đời sống |
|
|
|
Công
nghiệp thể thao |
III. HỌC PHÍ KHÓA TIẾNG HÀN
|
Các kì nhập
học |
Tháng 3, 6,
9, 12 |
|
Thời gian
học |
200 giờ (4 giờ/
ngày, 5 ngày/ tuần, 10 tuần/ kỳ) |
|
Phí đăng
kí nhập học |
100,000 KRW |
|
Học phí |
|
(Chưa bao gồm
phí KTX, phí giáo trình và phí bảo hiểm DHS)
IV. HỌC BỔNG CHO SINH VIÊN BẬC ĐẠI HỌC
Học kỳ 1
|
Loại
học bổng |
Điều
kiện nhận học bổng |
Lợi
ích |
|
Phí nhập học |
Dành cho sinh
viên đã hoàn thành cấp 5 trở lên trong khóa tiếng Hàn tại Viện Giáo dục Quốc
tế CAU |
Miễn 500,000
KRW học phí |
|
Học phí |
TOPIK 5 |
Giảm 50% học
phí |
|
TOPIK 6 |
Giảm 100% học
phí |
|
|
Học kỳ 2 trở đi |
||
|
Học phí |
GPA ≥ 4.3 |
Miễn 100% học
phí |
|
GPA ≥ 4.0 |
Miễn 50% học
phí |
|
|
GPA ≥ 3.7 |
Miễn 30% học
phí |
|
|
GPA ≥ 3.2 |
Miễn 20% học
phí |
|
Lưu ý: Điểm
dựa trên thang điểm 4.5 và nếu sinh viên không duy trì được điểm trung bình tối
thiểu 3.0 trở lên thì học bổng sẽ không được cấp tiếp.
V. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC CHUNG ANG
|
Cơ
sở |
Seoul |
Anseong |
|
Tòa nhà |
Global |
Yeji / Myeongduk |
|
Số lượng phòng |
1,116 |
970 |
|
Loại phòng |
Phòng đôi |
Phòng đôi |
|
Chi phí |
900,000 KRW/ 3 tháng |
1,500,000 KRW/ 2 kỳ |
|
Cơ sở vật chất |
-
Nội
thất phòng: Giường đơn, tủ quần áo, tủ sách, bàn học, ghế, internet tốc độ
cao, nhà tắm (vòi hoa sen, bồn rửa mặt, gương), tủ để giày,…
-
Khu
vực công cộng: Máy giặt, lò vi sóng, máy lọc nước, tủ lạnh, phòng xem TV,
phòng máy tính, phòng thảo luận |
|
Trung tâm Dịch vụ việc
làm Thanh niên tỉnh Quảng Trị
Đồng hành với Thanh niên!
LIÊN HỆ NGAY
Mọi thông tin chi
tiết, vui lòng liên hệ:
Trung tâm Dịch vụ
việc làm Thanh niên tỉnh Quảng Trị
Địa chỉ: 42 Trần
Quang Khải, P. Đồng Hới, Quảng Trị
Website: vieclamthanhnienquangbinh.com